词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“cách đánh vần” (1)

cách đánh vần
播放
英语 名the way of spelling
我的单词本
Tôi học cách đánh vần tiếng Anh.
I learn English spelling.

swap_horiz 相关词“cách đánh vần” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“cách đánh vần” (1)

Tôi học cách đánh vần tiếng Anh.
I learn English spelling.